TIME SLOT in Vietnamese Translation
Examples of using time slot in a sentence and their translations. Which time slot. - Time slot là gì.
2MP 44× Super Starlight IR AEW AI PTZ Camera - Tiandy
... time recorder: máy ghi thời gian chạy điện: emergency maintenance time: thời gian bảo trì khẩn cấp: empty time slot: khe thời gian trống: engineering time: thời ...
Vé Nhạc Nước Wings of Time ở Singapore
Thưởng thức show nhạc nước vô cùng hoành tráng WINGS OF TIME ngay trên biển với hệ thống đèn cực khủng. “Lạc vào thế giới tương lai” ở ART SCIENCE MUSEUM ...
